词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chủ động” (1)

chủ động
英语 形proactive
我的单词本
Anh ấy rất chủ động trong công việc.
He is proactive at work.

swap_horiz 相关词“chủ động” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“chủ động” (3)

Anh ấy rất chủ động trong công việc.
He is proactive at work.
Hường đã chủ động liên hệ với Ngân hàng Mô để đăng ký hiến tạng.
Huong proactively contacted the Tissue Bank to register for organ donation.
Chính sách tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt.
Monetary policy was proactively and flexibly managed.